wedge writing

/'wed 'taiti /
Học thuật
Thân thiện
wedge writing

A student practices wedge writing on a clay tablet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ hình góc: Một kiểu chữ viết cổ, đặc trưng bởi các nét hình dạng góc cạnh, giống như những cái nêm, thường được tạo ra bằng cách ấn một công cụ đầu nhọn vào vật liệu mềm như đất sét. Đây hệ thống chữ viết được sử dụng bởi nhiều nền văn minh Lưỡng cổ đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Sumerians developed wedge writing. (Người Sumer cổ đại đã phát triển chữ hình góc.)
    • Archaeologists found tablets covered in wedge writing. (Các nhà khảo cổ học tìm thấy những tấm bảng phủ đầy chữ hình góc.)
    • Deciphering wedge writing was a major breakthrough. (Việc giải mã chữ hình góc một bước đột phá lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the study of wedge writing": ngành nghiên cứu về chữ hình góc.
    • He dedicated his life to the study of wedge writing. (Ông ấy đã cống hiến cả đời cho việc nghiên cứu chữ hình góc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuneiform (n): chữ hình nêm (tên gọi khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh, cho "wedge writing").
    • Cuneiform is one of the earliest systems of writing. (Chữ hình nêm một trong những hệ thống chữ viết sớm nhất.)
  • Clay tablet (n): tấm bảng đất sét (vật liệu thường dùng để viết chữ hình góc lên).
  • Stylus (n): công cụ đầu nhọn dùng để tạo ra các nét chữ hình góc.
Từ đồng nghĩa
  • Cuneiform script: văn tự hình nêm.
  • Mesopotamian writing: chữ viết Lưỡng .
Thành ngữ liên quan
wedge writing

A student practices wedge writing on a clay tablet.

danh từ
  1. chữ hình góc